Danh sách HS khối 7

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Minh
Ngày gửi: 16h:23' 26-05-2013
Dung lượng: 40.0 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Minh
Ngày gửi: 16h:23' 26-05-2013
Dung lượng: 40.0 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GDĐT TP. PHAN THIẾT CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
THCS TIẾN THÀNH Độc lập - Tự do- Hạnh phúc
DANH SÁCH HỌC SINH ĐƯỢC KHEN THƯỞNG NĂM HỌC 2012 - 2013
STT Họ và tên LỚP Danh hiệu TbCN Ghi chú
1 Ôn Thị Kim Ngọc 6A1 HS Tiên tiến 7.8
2 Nguyễn Thị Thùy Dung 6A1 HS Tiên tiến 7.6
3 Nguyễn Thị Huệ 6A1 HS Tiên tiến 7.4
4 Nguyễn Thị Kim Hoa 6A1 HS Tiên tiến 7.3
5 Nguyễn Trung Bi 6A1 HS Tiên tiến 7.3
6 Nguyễn Thị Thanh Hiếu 6A1 HS Tiên tiến 7.2
7 Đặng Thị Lại 6A1 HS Tiên tiến 6.9
8 Nguyễn Đỗ Kim Ngân 6A1 HS Tiên tiến 6.7
9 Huỳnh Văn Thu 6A2 HS Giỏi 8.2 Đồng hạng
10 Nguyễn Thị Ngọc Vân 6A2 HS Tiên tiến 7.8
11 Trần Công Thành 6A2 HS Tiên tiến 7.7
12 Võ Lê Ánh Tuyết 6A2 HS Tiên tiến 7.6
13 Tô Nguyễn Anh Thư 6A2 HS Tiên tiến 7.2
14 Nguyễn Thị Kim Phụng 6A2 HS Tiên tiến 7
15 Đinh Văn Tài 6A2 HS Tiên tiến 7
16 Nguyễn Văn Phong 6A2 HS Tiên tiến 6.9
17 Lê Đặng Thu Hiền 6A3 HS Giỏi 8.2 Đồng hạng
18 Nguyễn Ngọc Luân 6A3 HS Tiên tiến 7.6
19 Trần Thị Ngọc Nhi 6A3 HS Tiên tiến 7.6
20 Lê Thị Kim Phụng 6A3 HS Tiên tiến 7.6
21 Nguyễn Thị Yến 6A3 HS Tiên tiến 7.4
22 Lê Thị Mỹ Hậu 6A3 HS Tiên tiến 7.4
23 Trần Hùng Anh 6A3 HS Tiên tiến 6.7
24 Nguyễn Thị Hồng Ngọc 7A1 HS Giỏi 8.9
25 Trần Thị Xuân Xinh 7A1 HS Giỏi 8.8
26 Dương Thị Thảo My 7A1 HS Giỏi 8.6
27 Dương Kiều Diễm 7A1 HS Giỏi 8.5
28 Nguyễn Thị Thanh Bình 7A2 HS Giỏi 9.4 Nhất khối 7
29 Lê Thị Gia Hân 7A2 HS Giỏi 8.9
30 Mai Thị Thu Thảo 7A2 HS Giỏi 8.8
31 Trần Đức Trung 7A2 HS Giỏi 8.6
32 Đặng Thị Như Ý 7A2 HS Giỏi 8.6
33 Bùi Thị An 7A2 HS Giỏi 8.5
34 Nguyễn Thị Hân 7A1 HS Tiên tiến 8.3
35 Huỳnh Thị Ái Khanh 7A1 HS Tiên tiến 7.9
36 Châu Thị Ngọc Liễu 7A1 HS Tiên tiến 7.9
37 Dương Thị Ngọc Nhi 7A1 HS Tiên tiến 7.9
38 Trần Thị Hồng Linh 7A1 HS Tiên tiến 7.6
39 Ngô Thị Mỹ Linh 7A1 HS Tiên tiến 7.5
40 Võ Thị Bích Ky 7A1 HS Tiên tiến 7.5
41 Huỳnh Tấn Thiện 7A1 HS Tiên tiến 7.4
42 Dương Thị Bích Hồng 7A1 HS Tiên tiến 7.3
43 Trần Thị Nga 7A1 HS Tiên tiến 7.3
44 Đặng Văn Sum 7A1 HS Tiên tiến 7.3
45 Trần Trọng Nguyên 7A1 HS Tiên tiến 7.2
46 Huỳnh Ngô Nữ Vi 7A1 HS Tiên tiến 7.2
47 Lê Nguyễn Thị Tú Duyên 7A1 HS Tiên tiến 7.1
48 Nguyễn Duy An 7A1 HS Tiên tiến 6.8
49 Phạm Thị Trang 7A1 HS Tiên tiến 6.7
50 Nguyễn Thị Ngọc Diệu 7A2 HS Tiên tiến 8.3
51 Trần Thị Quỳnh Phượng 7A2 HS Tiên tiến 8.3
52 Ngô Thị Nhi 7A2 HS Tiên tiến 8.1
53 Nguyễn Trần Mỹ Tứ 7A2 HS Tiên tiến 8.1
54 Hoàng Thị Kim Phượng 7A2 HS Tiên tiến 7.9
55 Phan Thanh Thiện 7A2 HS Tiên tiến 7.9
56 Cao Võ Kiều Nhi 7A2 HS Tiên tiến 7.9
57 Dương Lê Thành Nhân 7A2 HS Tiên tiến 7.8
58 Nguyễn Thị Mỹ Lợi 7A2 HS Tiên tiến 7.8
59 Phan Thị Thu Hiền 7A2 HS Tiên tiến 7.8
60 Nguyễn Thị Mỹ Hiếu 7A2 HS Tiên tiến 7.7
61 Nguyễn Văn Ngọc 7A2 HS Tiên tiến 7.7
62 Trần Quốc Thạch 7A2 HS Tiên tiến 7.7
63 Hà Ngọc Toàn 7A2 HS Tiên tiến 7.6
64 Nguyễn Thị Tư 7A2 HS Tiên tiến 7.6
65 Ngô Thị Nhàn 7A2 HS Tiên tiến 7.6
66 Nguyễn Thị Ngọc Yến 7A2 HS Tiên tiến 7.5
67 Tống Khánh Uyên 7A2 HS Tiên tiến 7.4
68 Nguyễn Thị Mi 7A2 HS Tiên tiến 7.1
69 Nguyễn Thị Thanh Nhi 7A2 HS Tiên tiến 6.8
70 Nguyễn Minh Nhật 8A2 HS Giỏi 9 Nhất khối 8
71 Võ Hoàng Yến Nhi 8A2 HS Giỏi 8.4
71 Nguyễn Công Đức Tài 8A2 HS Giỏi 8.1
73 Võ Minh Phương 8A2 HS Giỏi 8
74 Đỗ Thị Hoàng Oanh 8A2 HS Tiên tiến 8
75 Trần Thị Lành 8A2 HS Tiên tiến 7.9
76 Trần Thị Thùy Lan 8A2 HS Tiên tiến 7.8
77 Đinh Hữu Trọng 8A2 HS Tiên tiến 7.7
78 Trần Thị Thu Vân 8A2 HS Tiên tiến 7.7
79 Nguyễn Ngọc Sơn 8A2 HS Tiên tiến 7.6
80 Phạm Thanh Trực 8A2 HS Tiên tiến 7.5
81 Trần Thanh Luân 8A2 HS Tiên tiến 7.5
82 Nguyễn Thị Nga 8A2 HS Tiên tiến 7.4
83 Trần Thị Loan 8A2 HS Tiên tiến 7.3
84 Nguyễn Minh Trung 8A2 HS Tiên tiến 7.2
85 Nguyễn Thị Ngọc Châu 8A2 HS Tiên tiến 7.1
86 Nguyễn Trần Nam Danh 8A2 HS Tiên tiến 7.1
87 Ngô Thị Duyên 8A2 HS Tiên tiến 7
88 Dương Ngọc Kim Chi 8A1 HS Giỏi 8.6
89 Châu Thị Thu Hiền 8A1 HS Giỏi 8.6
90 Trần Thị Đài Trang 8A1 HS Giỏi 8.3
91 Trần Văn Hậu 8A1 HS Giỏi 8
92 Đổ Thị Như Hằng 8A1 HS Tiên tiến 8
93 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 8A1 HS Tiên tiến 7.9
94 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh B 8A1 HS Tiên tiến 7.9
95 Nguyễn Thành Danh 8A1 HS Tiên tiến 7.8
96 Nguyễn Thị Thu Tuyết 8A1 HS Tiên tiến 7.6
97 Đổ Thị Thùy Châu 8A1 HS Tiên tiến 7.5
98 Ngô Thị Hằng 8A1 HS Tiên tiến 7.4
99 Nguyễn Thị Hồng 9A1 HS Giỏi 8.8
100 Nguyễn Ngọc Chiến 9A1 HS Giỏi 8.3
101 Nguyễn Thị Hiếu 9A1 HS Tiên tiến 7.8
102 Lê Thị Hồng Anh 9A1 HS Tiên tiến 7.8
103 Dương Thái Bảo 9A1 HS Tiên tiến 7.8
104 Nguyễn Thị Hiên 9A1 HS Tiên tiến 7.7
105 Trần Hoàng Đức 9A1 HS Tiên tiến 7.6
106 Trần Thị Mỹ Hà 9A1 HS Tiên tiến 7.6
107 Hoàng Thị Minh Huyền 9A1 HS Tiên tiến 7.5
108 Trịnh Văn Bình 9A1 HS Tiên tiến 7.5
109 Đặng Văn Hùng 9A1 HS Tiên tiến 7.5
110 Lê Thị Bình 9A1 HS Tiên tiến 7.4
111 Lê Văn An 9A1 HS Tiên tiến 7.3
112 Nguyễn Hữu Chiến 9A1 HS Tiên tiến 7.3
113 Nguyễ
 





