Sắp xếp dữ liệu

Hỗ trợ trực tuyến

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Chức năng chính 1

    https://baobinhthuan.com.vn/

    Menu chức năng 3

    Menu chức năng 4

    Menu chức năng 5

    Điểm thi kì I-12-13

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Văn Minh
    Ngày gửi: 15h:32' 28-03-2013
    Dung lượng: 58.5 KB
    Số lượt tải: 3
    Số lượt thích: 0 người
    PHÒNG GD&ĐT PHAN THIẾT
    TRƯỜNG THCS TIẾN THÀNH

    THỐNG KÊ ĐIỂM THI HỌC KỲ I
    NĂM HỌC 2011-2012

    MÔN KHỐI "Sĩ số HS
    đầu năm" "Sĩ số HS
    cuối HKI" 0-3.3 3.5-4.8 5-6.3 6.5-7.8 8.0-10 5.0-10 Kiểm tra
    SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL
    Toán 6 75 76 22 28.9 25 32.9 20 26.3 8 10.5 1 1.3 29 38.2
    7 73 73 44 60.3 9 12.3 16 21.9 3 4.1 1 1.4 20 27.4
    8 81 81 5 6.2 18 22.2 26 32.1 28 34.6 4 4.9 58 71.6
    9 58 55 5 9.1 16 29.1 26 47.3 5 9.1 3 5.5 34 61.8
    Cộng 287 285 76 26.7 68 23.9 88 30.9 44 15.4 9 3.2 141 49.5
    Lý 6 75 76 4 5.3 12 15.8 23 30.3 16 21.1 21 27.6 60 78.9
    7 73 73 1 1.4 10 13.7 28 38.4 34 46.6 72 98.6
    8 81 81 2 2.5 6 7.4 31 38.3 42 51.9 79 97.5
    9 58 55 2 3.6 21 38.2 30 54.5 2 3.6 32 58.2
    Cộng 287 285 6 2.1 36 12.6 69 24.2 77 27.0 97 34.0 243 85.3
    Hóa 6 0
    7 0
    8 81 81 2 2.5 3 3.7 16 19.8 17 21.0 43 53.1 76 93.8
    9 58 55 3 5.5 11 20.0 30 54.5 11 20.0 41 74.5
    Cộng 139 136 5 3.7 14 10.3 46 33.8 28 20.6 43 31.6 117 86.0
    Sinh 6 75 76 4 5.3 6 7.9 2 2.6 8 10.5 56 73.7 66 86.8
    7 73 73 1 1.4 1 1.4 3 4.1 68 93.2 72 98.6
    8 81 81 1 1.2 4 4.9 10 12.3 16 19.8 50 61.7 76 93.8
    9 58 55 1 1.8 8 14.5 46 83.6 55 100.0
    Cộng 287 285 6 2.1 10 3.5 14 4.9 35 12.3 220 77.2 269 94.4
    Văn 6 75 76 5 6.6 11 14.5 26 34.2 21 27.6 13 17.1 60 78.9
    7 73 73 6 8.2 19 26.0 35 47.9 13 17.8 48 65.8
    8 81 81 7 8.6 36 44.4 33 40.7 5 6.2 74 91.4
    9 58 55 3 5.5 12 21.8 26 47.3 14 25.5 40 72.7
    Cộng 287 285 14 4.9 49 17.2 123 43.2 81 28.4 18 6.3 222 77.9
    Sử 6 75 76 2 2.6 8 10.5 8 10.5 10 13.2 48 63.2 66 86.8
    7 73 73 2 2.7 2 2.7 15 20.5 54 74.0 71 97.3
    8 81 81 1 1.2 7 8.6 7 8.6 66 81.5 80 98.8
    9 58 55 1 1.8 4 7.3 50 90.9 55 100.0
    Cộng 287 285 4 1.4 9 3.2 18 6.3 36 12.6 218 76.5 272 95.4
    Địa 6 75 76 5 6.6 9 11.8 9 11.8 53 69.7 71 93.4
    7 73 73 3 4.1 6 8.2 15 20.5 49 67.1 70 95.9
    8 81 81 1 1.2 4 4.9 10 12.3 66 81.5 80 98.8
    9 58 55 1 1.8 6 10.9 11 20.0 37 67.3 54 98.2
    Cộng 287 285 0 10 3.5 25 8.8 45 15.8 205 71.9 275 96.5
    T.Anh 6 75 76 10 13.2 12 15.8 13 17.1 23 30.3 18 23.7 54 71.1
    7 73 73 2 2.7 1 1.4 13 17.8 27 37.0 30 41.1 70 95.9
    8 81 81 2 2.5 21 25.9 40 49.4 18 22.2 79 97.5
    9 58 55 2 3.6 4 7.3 13 23.6 36 65.5 53 96.4
    Cộng 287 285 12 4.2 17 6.0 51 17.9 103 36.1 102 35.8 256 89.8
    GDCD 6 75 76 6 7.9 12 15.8 19 25.0 16 21.1 23 30.3 58 76.3
    7 73 73 3 4.1 8 11.0 11 15.1 20 27.4 31 42.5 62 84.9
    8 81 81 1 1.2 5 6.2 8 9.9 67 82.7 80 98.8
    9 58 55 5 9.1 16 29.1 34 61.8 50 90.9
    Cộng 287 285 9 3.2 26 9.1 51 17.9 78 27.4 121 42.5 250 87.7
    CN 6 75 76 4 5.3 72 94.7 76 100.0
    7 73 73 1 1.4 4 5.5 11 15.1 57 78.1 72 98.6
    8 81 81 2 2.5 6 7.4 11 13.6 17 21.0 45 55.6 73 90.1
    9 58 55 1 1.8 1 1.8 12 21.8 41 74.5 54 98.2
    Cộng 287 285 3 1.1 7 2.5 16 5.6 44 15.4 215 75.4 275 96.5
    TD 6 75 76 1 1.3 10 13.2 25 32.9 14 18.4 26 34.2 65 85.5
    7 73 73 18 24.7 10 13.7 45 61.6 73 100.0
    8 81 81 8 9.9 17 21.0 24 29.6 32 39.5 73 90.1
    9 58 55 1 1.8 4 7.3 8 14.5 42 76.4 54 98.2
    Cộng 287 285 2 0.7 18 6.3 64 22.5 56 19.6 145 50.9 265 93.0
    Nhạc 6 75 76 21 27.6 13 17.1 42 55.3 76 100.0
    7 73 73 1 1.4 1 1.4 16 21.9 12 16.4 43 58.9 71 97.3
    8 81 81 1 1.2 6 7.4 74 91.4 81 100.0
    9 0
    Cộng 229 230 1 0.4 1 0.4 38 16.5 31 13.5 159 69.1 228 99.1
    Họa 6 75 76 45 59.2 22 28.9 9 11.8 76 100.0
    7 73 73 37 50.7 18 24.7 18 24.7 73 100.0
    8 81 81 37 45.7 23 28.4 21 25.9 81 100.0
    9 58 55 22 40.0 11 20.0 22 40.0 55 100.0
    Cộng 287 285 0 0 141 49.5 74 26.0 70 24.6 285 100.0
    Tự chọn 6 0
    7 0
    8 0
    9 0
    Cộng 0 0 0 0 0 0 0 0


    Người lập bảng "Phan Thiết, ngày 29 tháng 12 năm" 2011
    HIỆU TRƯỞNG



    NGUYỄN HOÀNG KHUYẾT NGUYỄN VĂN MINH
     
    Gửi ý kiến