Sơ kết kì I-12-13

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Minh
Ngày gửi: 16h:18' 02-05-2013
Dung lượng: 33.5 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Minh
Ngày gửi: 16h:18' 02-05-2013
Dung lượng: 33.5 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD&ĐT PHAN THIẾT
TRƯỜNG THCS TIẾN THÀNH
THỐNG KÊ ĐIỂM TBm HỌC KỲ I
NĂM HỌC 2012-2013
MÔN KHỐI "Sĩ số HS
đầu năm" "Sĩ số HS
cuối HKI" 0-3.4 3.5-4.9 5-6.4 6.5-7.9 8.0-10 5.0-10 Kiểm tra
SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL
Toán 6 87 87 6 6.9 30 34.5 28 32.2 20 23.0 3 3.4 51 58.6
7 74 74 1 1.4 21 28.4 39 52.7 9 12.2 4 5.4 52 70.3
8 72 72 7 9.7 22 30.6 28 38.9 10 13.9 5 6.9 43 59.7
9 78 78 2 2.6 24 30.8 23 29.5 15 19.2 14 17.9 52 66.7
Cộng 311 311 16 5.1 97 31.2 118 37.9 54 17.4 26 8.4 198 63.7
Lý 6 87 87 3 3.4 42 48.3 40 46.0 2 2.3 42 48.3
7 74 74 3 4.1 29 39.2 32 43.2 10 13.5 71 95.9
8 72 72 7 9.7 30 41.7 28 38.9 7 9.7 35 48.6
9 78 78 26 33.3 45 57.7 6 7.7 1 1.3 52 66.7
Cộng 311 311 10 3.2 101 32.5 142 45.7 47 15.1 11 3.5 200 64.3
Hóa 6 0
7 0
8 72 72 14 19.4 42 58.3 16 22.2 72 100.0
9 78 78 13 16.7 37 47.4 23 29.5 5 6.4 65 83.3
Cộng 150 150 0 13 8.7 51 34.0 65 43.3 21 14.0 137 91.3
Sinh 6 87 87 11 12.6 26 29.9 36 41.4 14 16.1 76 87.4
7 74 74 4 5.4 5 6.8 15 20.3 50 67.6 70 94.6
8 72 72 11 15.3 20 27.8 41 56.9 72 100.0
9 0
Cộng 233 233 0 15 6.4 42 18.0 71 30.5 105 45.1 218 93.6
Văn 6 87 87 36 41.4 50 57.5 1 1.1 51 58.6
7 74 74 19 25.7 42 56.8 13 17.6 74 100.0
8 72 72 1 1.4 9 12.5 38 52.8 23 31.9 1 1.4 62 86.1
9 78 78 8 10.3 27 34.6 35 44.9 8 10.3 70 89.7
Cộng 311 311 1 0.3 53 17.0 134 43.1 101 32.5 22 7.1 257 82.6
Sử 6 87 87 24 27.6 14 16.1 20 23.0 14 16.1 15 17.2 49 56.3
7 74 74 5 6.8 7 9.5 10 13.5 19 25.7 33 44.6 62 83.8
8 72 72 10 13.9 11 15.3 10 13.9 23 31.9 18 25.0 51 70.8
9 78 78 4 5.1 27 34.6 42 53.8 5 6.4 74 94.9
Cộng 311 311 39 12.5 36 11.6 67 21.5 98 31.5 71 22.8 236 75.9
Địa 6 87 87 1 1.1 11 12.6 17 19.5 30 34.5 28 32.2 75 86.2
7 74 74 1 1.4 2 2.7 7 9.5 12 16.2 52 70.3 71 95.9
8 72 72 4 5.6 5 6.9 26 36.1 37 51.4 68 94.4
9 78 78 1 1.3 8 10.3 16 20.5 53 67.9 77 98.7
Cộng 311 311 2 0.6 18 5.8 37 11.9 84 27.0 170 54.7 291 93.6
T.Anh 6 87 87 28 32.2 38 43.7 18 20.7 3 3.4 59 67.8
7 74 74 0 9 12.2 27 36.5 31 41.9 7 9.5 65 87.8
8 72 72 3 4.2 33 45.8 31 43.1 4 5.6 1 1.4 36 50.0
9 78 78 2 2.6 28 35.9 38 48.7 8 10.3 2 2.6 48 61.5
Cộng 311 311 5 1.6 98 31.5 134 43.1 61 19.6 13 4.2 208 66.9
GDCD 6 87 87 1 1.1 28 32.2 54 62.1 4 4.6 86 98.9
7 74 74 11 14.9 18 24.3 45 60.8 74 100.0
8 72 72 6 8.3 33 45.8 33 45.8 72 100.0
9 78 78 11 14.1 48 61.5 19 24.4 78 100.0
Cộng 311 311 0 1 0.3 56 18.0 153 49.2 101 32.5 310 99.7
CN 6 87 87 7 8.0 23 26.4 35 40.2 18 20.7 4 4.6 57 65.5
7 74 74 14 18.9 28 37.8 28 37.8 4 5.4 60 81.1
8 72 72 2 2.8 11 15.3 25 34.7 34 47.2 70 97.2
9 78 78 1 1.3 3 3.8 2 2.6 27 34.6 45 57.7 74 94.9
Cộng 311 311 8 2.6 42 13.5 76 24.4 98 31.5 87 28.0 261 83.9
TD 6 87 87 87 100.0 87 100.0
7 74 74 74 100.0 74 100.0
8 72 72 72 100.0 72 100.0
9 78 78 78 100.0 78 100.0
Cộng 311 311 0 0 311 100.0 0 0 311 100.0
Nhạc 6 87 87 87 100.0 87 100.0
7 74 74 74 100.0 74 100.0
8 72 72 72 100.0 72 100.0
9 78 78 78 100.0 78 100.0
Cộng 311 311 0 0 311 100.0 0 0 311 100.0
Họa 6 87 87 87 100.0 87 100.0
7 74 74 74 100.0 74 100.0
8 72 72 72 100.0 72 100.0
9 78 78 78 100.0 78 100.0
Cộng 311 311 0 0 311 100.0 0 0 311 100.0
Tự chọn 6 0
7 0
8 0
9 0
Cộng 0 0 0 0 0 0 0 0
Người lập bảng "Phan Thiết, ngày tháng năm"
HIỆU TRƯỞNG
TRƯỜNG THCS TIẾN THÀNH
THỐNG KÊ ĐIỂM TBm HỌC KỲ I
NĂM HỌC 2012-2013
MÔN KHỐI "Sĩ số HS
đầu năm" "Sĩ số HS
cuối HKI" 0-3.4 3.5-4.9 5-6.4 6.5-7.9 8.0-10 5.0-10 Kiểm tra
SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL
Toán 6 87 87 6 6.9 30 34.5 28 32.2 20 23.0 3 3.4 51 58.6
7 74 74 1 1.4 21 28.4 39 52.7 9 12.2 4 5.4 52 70.3
8 72 72 7 9.7 22 30.6 28 38.9 10 13.9 5 6.9 43 59.7
9 78 78 2 2.6 24 30.8 23 29.5 15 19.2 14 17.9 52 66.7
Cộng 311 311 16 5.1 97 31.2 118 37.9 54 17.4 26 8.4 198 63.7
Lý 6 87 87 3 3.4 42 48.3 40 46.0 2 2.3 42 48.3
7 74 74 3 4.1 29 39.2 32 43.2 10 13.5 71 95.9
8 72 72 7 9.7 30 41.7 28 38.9 7 9.7 35 48.6
9 78 78 26 33.3 45 57.7 6 7.7 1 1.3 52 66.7
Cộng 311 311 10 3.2 101 32.5 142 45.7 47 15.1 11 3.5 200 64.3
Hóa 6 0
7 0
8 72 72 14 19.4 42 58.3 16 22.2 72 100.0
9 78 78 13 16.7 37 47.4 23 29.5 5 6.4 65 83.3
Cộng 150 150 0 13 8.7 51 34.0 65 43.3 21 14.0 137 91.3
Sinh 6 87 87 11 12.6 26 29.9 36 41.4 14 16.1 76 87.4
7 74 74 4 5.4 5 6.8 15 20.3 50 67.6 70 94.6
8 72 72 11 15.3 20 27.8 41 56.9 72 100.0
9 0
Cộng 233 233 0 15 6.4 42 18.0 71 30.5 105 45.1 218 93.6
Văn 6 87 87 36 41.4 50 57.5 1 1.1 51 58.6
7 74 74 19 25.7 42 56.8 13 17.6 74 100.0
8 72 72 1 1.4 9 12.5 38 52.8 23 31.9 1 1.4 62 86.1
9 78 78 8 10.3 27 34.6 35 44.9 8 10.3 70 89.7
Cộng 311 311 1 0.3 53 17.0 134 43.1 101 32.5 22 7.1 257 82.6
Sử 6 87 87 24 27.6 14 16.1 20 23.0 14 16.1 15 17.2 49 56.3
7 74 74 5 6.8 7 9.5 10 13.5 19 25.7 33 44.6 62 83.8
8 72 72 10 13.9 11 15.3 10 13.9 23 31.9 18 25.0 51 70.8
9 78 78 4 5.1 27 34.6 42 53.8 5 6.4 74 94.9
Cộng 311 311 39 12.5 36 11.6 67 21.5 98 31.5 71 22.8 236 75.9
Địa 6 87 87 1 1.1 11 12.6 17 19.5 30 34.5 28 32.2 75 86.2
7 74 74 1 1.4 2 2.7 7 9.5 12 16.2 52 70.3 71 95.9
8 72 72 4 5.6 5 6.9 26 36.1 37 51.4 68 94.4
9 78 78 1 1.3 8 10.3 16 20.5 53 67.9 77 98.7
Cộng 311 311 2 0.6 18 5.8 37 11.9 84 27.0 170 54.7 291 93.6
T.Anh 6 87 87 28 32.2 38 43.7 18 20.7 3 3.4 59 67.8
7 74 74 0 9 12.2 27 36.5 31 41.9 7 9.5 65 87.8
8 72 72 3 4.2 33 45.8 31 43.1 4 5.6 1 1.4 36 50.0
9 78 78 2 2.6 28 35.9 38 48.7 8 10.3 2 2.6 48 61.5
Cộng 311 311 5 1.6 98 31.5 134 43.1 61 19.6 13 4.2 208 66.9
GDCD 6 87 87 1 1.1 28 32.2 54 62.1 4 4.6 86 98.9
7 74 74 11 14.9 18 24.3 45 60.8 74 100.0
8 72 72 6 8.3 33 45.8 33 45.8 72 100.0
9 78 78 11 14.1 48 61.5 19 24.4 78 100.0
Cộng 311 311 0 1 0.3 56 18.0 153 49.2 101 32.5 310 99.7
CN 6 87 87 7 8.0 23 26.4 35 40.2 18 20.7 4 4.6 57 65.5
7 74 74 14 18.9 28 37.8 28 37.8 4 5.4 60 81.1
8 72 72 2 2.8 11 15.3 25 34.7 34 47.2 70 97.2
9 78 78 1 1.3 3 3.8 2 2.6 27 34.6 45 57.7 74 94.9
Cộng 311 311 8 2.6 42 13.5 76 24.4 98 31.5 87 28.0 261 83.9
TD 6 87 87 87 100.0 87 100.0
7 74 74 74 100.0 74 100.0
8 72 72 72 100.0 72 100.0
9 78 78 78 100.0 78 100.0
Cộng 311 311 0 0 311 100.0 0 0 311 100.0
Nhạc 6 87 87 87 100.0 87 100.0
7 74 74 74 100.0 74 100.0
8 72 72 72 100.0 72 100.0
9 78 78 78 100.0 78 100.0
Cộng 311 311 0 0 311 100.0 0 0 311 100.0
Họa 6 87 87 87 100.0 87 100.0
7 74 74 74 100.0 74 100.0
8 72 72 72 100.0 72 100.0
9 78 78 78 100.0 78 100.0
Cộng 311 311 0 0 311 100.0 0 0 311 100.0
Tự chọn 6 0
7 0
8 0
9 0
Cộng 0 0 0 0 0 0 0 0
Người lập bảng "Phan Thiết, ngày tháng năm"
HIỆU TRƯỞNG
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓





