Số liệu TK 2011-2012

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Minh
Ngày gửi: 17h:41' 02-04-2013
Dung lượng: 33.2 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Văn Minh
Ngày gửi: 17h:41' 02-04-2013
Dung lượng: 33.2 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO PHAN THIẾT
TRƯỜNG THCS TIẾN THÀNH
THỐNG KÊ SỐ LIỆU CUỐI HỌC KỲ I
Năm học 2011-2012
I. KẾT QUẢ HAI MẶT GIÁO DỤC:
1. Hạnh kiểm:
Khối "Số HS
đầu NH" "Số HS cuối
HKI (NH)" Yếu TB Khá Tốt Khá-Tốt Kiểm tra
TS Nữ TS Nữ SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL
6 75 48 76 49 3 3.9 27 35.5 46 60.5 73 96.1
7 73 34 73 34 10 13.7 30 41.1 33 45.2 63 86.3
8 81 32 81 33 5 6.2 31 38.3 45 55.6 76 93.8
9 58 29 55 28 7 12.7 21 38.2 27 49.1 48 87.3
Cộng 287 143 285 144 0 25 8.8 109 38.2 151 53.0 260 91.2
2. Học lực:
Khối "Số HS
đầu NH" "Số HS cuối
HKI (NH)" Kém Yếu TB Khá Giỏi TB→Giỏi
TS Nữ TS Nữ SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL
6 75 48 76 49 13 17.1 24 31.6 32 42.1 7 9.2 63 82.9
7 73 34 73 34 15 20.5 39 53.4 18 24.7 1 1.4 58 79.5
8 81 32 81 33 2 2.5 30 37.0 40 49.4 9 11.1 79 97.5
9 58 29 55 28 7 12.7 23 41.8 21 38.2 4 7.3 48 87.3
Cộng 287 143 285 144 0 37 13.0 116 40.7 111 38.9 21 7.4 248 87.0
II. DANH HIỆU THI ĐUA:
Khối HS tiên tiến HS giỏi
SL TL SL TL
6 32 42.1 7 9.2
7 17 23.3 1 1.4
8 40 49.4 9 11.1
9 21 38.2 4 7.3
Cộng 110 38.6 21 7.4
III. CÁC SỐ LIỆU KHÁC:
Khối Lên lớp thẳng Ở lại Thi lại RLHK C.đến C.đi Chết Bỏ học "Duy trì
sĩ số"
SL TL SL TL SL TL SL TL SL SL SL SL TL SL TL
6 -1 -1.3 76 101.3
7 0 73 100.0
8 0 81 100.0
9 3 5.2 55 94.8
Cộng 0 0 0 0 0 0 0 2 0.7 285 99.3
Người lập bảng "Phan Thiết, ngày 29 tháng 12 năm 2011"
HIỆU TRƯỞNG
TRƯỜNG THCS TIẾN THÀNH
THỐNG KÊ SỐ LIỆU CUỐI HỌC KỲ I
Năm học 2011-2012
I. KẾT QUẢ HAI MẶT GIÁO DỤC:
1. Hạnh kiểm:
Khối "Số HS
đầu NH" "Số HS cuối
HKI (NH)" Yếu TB Khá Tốt Khá-Tốt Kiểm tra
TS Nữ TS Nữ SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL
6 75 48 76 49 3 3.9 27 35.5 46 60.5 73 96.1
7 73 34 73 34 10 13.7 30 41.1 33 45.2 63 86.3
8 81 32 81 33 5 6.2 31 38.3 45 55.6 76 93.8
9 58 29 55 28 7 12.7 21 38.2 27 49.1 48 87.3
Cộng 287 143 285 144 0 25 8.8 109 38.2 151 53.0 260 91.2
2. Học lực:
Khối "Số HS
đầu NH" "Số HS cuối
HKI (NH)" Kém Yếu TB Khá Giỏi TB→Giỏi
TS Nữ TS Nữ SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL
6 75 48 76 49 13 17.1 24 31.6 32 42.1 7 9.2 63 82.9
7 73 34 73 34 15 20.5 39 53.4 18 24.7 1 1.4 58 79.5
8 81 32 81 33 2 2.5 30 37.0 40 49.4 9 11.1 79 97.5
9 58 29 55 28 7 12.7 23 41.8 21 38.2 4 7.3 48 87.3
Cộng 287 143 285 144 0 37 13.0 116 40.7 111 38.9 21 7.4 248 87.0
II. DANH HIỆU THI ĐUA:
Khối HS tiên tiến HS giỏi
SL TL SL TL
6 32 42.1 7 9.2
7 17 23.3 1 1.4
8 40 49.4 9 11.1
9 21 38.2 4 7.3
Cộng 110 38.6 21 7.4
III. CÁC SỐ LIỆU KHÁC:
Khối Lên lớp thẳng Ở lại Thi lại RLHK C.đến C.đi Chết Bỏ học "Duy trì
sĩ số"
SL TL SL TL SL TL SL TL SL SL SL SL TL SL TL
6 -1 -1.3 76 101.3
7 0 73 100.0
8 0 81 100.0
9 3 5.2 55 94.8
Cộng 0 0 0 0 0 0 0 2 0.7 285 99.3
Người lập bảng "Phan Thiết, ngày 29 tháng 12 năm 2011"
HIỆU TRƯỞNG
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓





