Sắp xếp dữ liệu

Hỗ trợ trực tuyến

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Chức năng chính 1

    https://baobinhthuan.com.vn/

    Menu chức năng 3

    Menu chức năng 4

    Menu chức năng 5

    TB môn kì I- 12-13

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Văn Minh
    Ngày gửi: 15h:32' 28-03-2013
    Dung lượng: 50.0 KB
    Số lượt tải: 2
    Số lượt thích: 0 người
    PHÒNG GD&ĐT PHAN THIẾT
    TRƯỜNG THCS TIẾN THÀNH

    THỐNG KÊ ĐIỂM TBm HỌC KỲ I
    NĂM HỌC 2011-2012

    MÔN KHỐI "Sĩ số HS
    đầu năm" "Sĩ số HS
    cuối HKI" 0-3.4 3.5-4.9 5-6.4 6.5-7.9 8.0-10 5.0-10 Kiểm tra
    SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL SL TL
    Toán 6 75 76 17 22.4 40 52.6 12 15.8 7 9.2 59 77.6
    7 73 73 10 13.7 22 30.1 27 37.0 11 15.1 3 4.1 41 56.2
    8 81 81 11 13.6 35 43.2 27 33.3 8 9.9 70 86.4
    9 58 55 1 1.8 16 29.1 19 34.5 11 20.0 8 14.5 38 69.1
    Cộng 287 285 11 3.9 66 23.2 121 42.5 61 21.4 26 9.1 208 73.0
    Lý 6 75 76 10 13.2 33 43.4 21 27.6 12 15.8 66 86.8
    7 73 73 2 2.7 30 41.1 39 53.4 2 2.7 71 97.3
    8 81 81 3 3.7 24 29.6 44 54.3 10 12.3 78 96.3
    9 58 55 9 16.4 39 70.9 7 12.7 46 83.6
    Cộng 287 285 0 24 8.4 126 44.2 111 38.9 24 8.4 261 91.6
    Hóa 6 0
    7 0
    8 81 81 6 7.4 23 28.4 29 35.8 23 28.4 75 92.6
    9 58 55 5 9.1 15 27.3 24 43.6 11 20.0 50 90.9
    Cộng 139 136 0 11 8.1 38 27.9 53 39.0 34 25.0 125 91.9
    Sinh 6 75 76 2 2.6 7 9.2 15 19.7 35 46.1 17 22.4 67 88.2
    7 73 73 2 2.7 7 9.6 24 32.9 40 54.8 71 97.3
    8 81 81 2 2.5 19 23.5 39 48.1 21 25.9 79 97.5
    9 58 55 4 7.3 22 40.0 29 52.7 55 100.0
    Cộng 287 285 2 0.7 11 3.9 45 15.8 120 42.1 107 37.5 272 95.4
    Văn 6 75 76 1 1.3 8 10.5 27 35.5 30 39.5 10 13.2 67 88.2
    7 73 73 17 23.3 47 64.4 9 12.3 56 76.7
    8 81 81 7 8.6 30 37.0 35 43.2 9 11.1 44 54.3
    9 58 55 3 5.5 7 12.7 21 38.2 21 38.2 3 5.5 45 81.8
    Cộng 287 285 11 3.9 62 21.8 130 45.6 69 24.2 13 4.6 212 74.4
    Sử 6 75 76 7 9.2 8 10.5 10 13.2 18 23.7 33 43.4 61 80.3
    7 73 73 1 1.4 2 2.7 12 16.4 22 30.1 36 49.3 70 95.9
    8 81 81 1 1.2 7 8.6 11 13.6 18 22.2 44 54.3 73 90.1
    9 58 55 1 1.8 6 10.9 24 43.6 24 43.6 54 98.2
    Cộng 287 285 9 3.2 18 6.3 39 13.7 82 28.8 137 48.1 258 90.5
    Địa 6 75 76 1 1.3 11 14.5 20 26.3 44 57.9 75 98.7
    7 73 73 6 8.2 42 57.5 25 34.2 73 100.0
    8 81 81 4 4.9 22 27.2 55 67.9 81 100.0
    9 58 55 4 7.3 17 30.9 34 61.8 55 100.0
    Cộng 287 285 0 1 0.4 25 8.8 101 35.4 158 55.4 284 99.6
    T.Anh 6 75 76 20 26.3 30 39.5 18 23.7 8 10.5 56 73.7
    7 73 73 1 1.4 18 24.7 23 31.5 20 27.4 11 15.1 54 74.0
    8 81 81 5 6.2 60 74.1 12 14.8 4 4.9 76 93.8
    9 58 55 1 1.8 8 14.5 20 36.4 18 32.7 8 14.5 46 83.6
    Cộng 287 285 2 0.7 51 17.9 133 46.7 68 23.9 31 10.9 232 81.4
    GDCD 6 75 76 3 3.9 11 14.5 7 9.2 27 35.5 28 36.8 62 81.6
    7 73 73 1 1.4 15 20.5 27 37.0 30 41.1 72 98.6
    8 81 81 1 1.2 7 8.6 18 22.2 55 67.9 80 98.8
    9 58 55 1 1.8 17 30.9 37 67.3 55 100.0
    Cộng 287 285 4 1.4 12 4.2 30 10.5 89 31.2 150 52.6 269 94.4
    CN 6 75 76 3 3.9 48 63.2 25 32.9 76 100.0
    7 73 73 1 1.4 2 2.7 37 50.7 33 45.2 72 98.6
    8 81 81 7 8.6 25 30.9 38 46.9 11 13.6 74 91.4
    9 58 55 1 1.8 3 5.5 25 45.5 26 47.3 54 98.2
    Cộng 287 285 0 9 3.2 33 11.6 148 51.9 95 33.3 276 96.8
    TD 6 75 76 12 15.8 57 75.0 7 9.2 76 100.0
    7 73 73 2 2.7 14 19.2 40 54.8 17 23.3 71 97.3
    8 81 81 12 14.8 62 76.5 7 8.6 81 100.0
    9 58 55 4 7.3 28 50.9 23 41.8 55 100.0
    Cộng 287 285 0 2 0.7 42 14.7 187 65.6 54 18.9 283 99.3
    Nhạc 6 75 76 2 2.6 25 32.9 18 23.7 31 40.8 74 97.4
    7 73 73 5 6.8 10 13.7 25 34.2 33 45.2 68 93.2
    8 81 81 16 19.8 65 80.2 81 100.0
    9 58 0
    Cộng 287 230 0 7 3.0 35 15.2 59 25.7 129 56.1 223 97.0
    Họa 6 75 76 1 1.3 38 50.0 35 46.1 2 2.6 75 98.7
    7 73 73 35 47.9 31 42.5 7 9.6 73 100.0
    8 81 81 3 3.7 27 33.3 35 43.2 16 19.8 78 96.3
    9 58 55 3 5.5 13 23.6 24 43.6 15 27.3 52 94.5
    Cộng 287 285 0 7 2.5 113 39.6 125 43.9 40 14.0 278 97.5
    Tự chọn 6 0
    7 0
    8 0
    9 0
    Cộng 0 0 0 0 0 0 0 0


    Người lập bảng "Phan Thiết, ngày 29 tháng 12 năm" 2011
    HIỆU TRƯỞNG



    NGUYỄN HOÀNG KHUYẾT NGUYỄN VĂN MINH
     
    Gửi ý kiến